clinker brick

Học thuật
Thân thiện
clinker brick

The worker lays a clinker brick in the new garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạch rắn, gạch cứng: Một loại gạch được nung ở nhiệt độ rất cao, khiến trở nên cứng chắc, bề mặt sần sùi thường bị biến dạng hoặc chảy xệ. thường được sử dụng trong xây dựng lát nền độ bền cao.
    • Gạch lát: Một loại gạch đặc biệt cứng, thường được dùng để lát đường, vỉa hè hoặc các khu vực chịu lực khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old factory was built with distinctive red clinker bricks. (Nhà máy được xây bằng loại gạch rắn màu đỏ đặc trưng.)
    • They chose clinker bricks for the garden path because of their durability. (Họ chọn gạch rắn cho lối đi trong vườn độ bền của .)
    • The architect specified clinker brick for the exterior facade to create a rustic texture. (Kiến trúc sư yêu cầu sử dụng gạch rắn cho mặt tiền để tạo ra kết cấu thô mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinker brick construction": Kiến trúc/xây dựng bằng gạch rắn.

    • Clinker brick construction was popular in early 20th-century industrial buildings. (Xây dựng bằng gạch rắn phổ biến trong các tòa nhà công nghiệp đầu thế kỷ 20.)
  • "Clinker brick paving": Lát nền bằng gạch rắn.

    • The courtyard features beautiful clinker brick paving. (Sân trong nền lát bằng gạch rắn rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinker (n): Chất xỉ, cục xỉ. Trong ngành gốm luyện kim, đây phần cứng, nóng chảy kết dính lại.
  • Paving brick (n): Gạch lát đường. Một thuật ngữ chung hơn cho gạch được sản xuất để lát bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Hard brick: Gạch cứng.
  • Paving brick: Gạch lát (nhấn mạnh công dụng).
  • Vitrified brick: Gạch sành (gạch bề mặt như thủy tinh do nung ở nhiệt độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "clinker brick")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clinker brick")

clinker brick

The worker lays a clinker brick in the new garden path.

Noun
  1. gạch rắn dduwwocj sử dụng làm đá lát.

Từ đồng nghĩa